Thị trường mỹ phẩm Việt Nam: Dự báo xu hướng đầu tư trong giai đoạn hội nhập quốc tế

Thị trường mỹ phẩm Việt Nam là một trong những lĩnh vực tiêu dùng có tốc độ tăng trưởng nhanh, đồng thời trải qua nhiều lớp chuyển dịch sâu sắc trong hơn hai thập kỷ qua. Không chỉ mở rộng về quy mô và số lượng doanh nghiệp tham gia, thị trường mỹ phẩm Việt Nam còn ghi nhận sự thay đổi rõ nét trong tư duy tiêu dùng, mô hình kinh doanh và mức độ hoàn thiện của khung pháp lý ngành.

Từ giai đoạn khan hiếm sản phẩm, thiếu thông tin đến thời điểm hiện tại - khi người tiêu dùng có nhiều lựa chọn và yêu cầu cao hơn về chất lượng, minh bạch và an toàn - thị trường mỹ phẩm Việt Nam đã trải qua các chu kỳ phát triển kế tiếp, đồng thời hình thành quá trình sàng lọc ngày càng rõ ràng.

Thị trường mỹ phẩm Việt Nam

Các giai đoạn phát triển của thị trường mỹ phẩm Việt Nam

Giai đoạn 1: Thị trường kem trộn - tiêu dùng trọng kết quả

Ở giai đoạn sơ khai, thị trường mỹ phẩm Việt Nam vận hành chủ yếu dựa trên các sản phẩm kem trộn với lời quảng cáo hiệu quả nhanh. Người tiêu dùng đặt nặng kết quả tức thì, trong khi các yếu tố như thành phần, nguồn gốc hay hồ sơ pháp lý gần như chưa được quan tâm. Thị trường phát triển theo hình thức truyền miệng, thiếu cơ sở khoa học và cơ chế kiểm soát.

Giai đoạn 2: Mỹ phẩm xách tay - “hàng ngoại” trở thành chuẩn mực

Khi mỹ phẩm xách tay phổ biến, thị trường mỹ phẩm Việt Nam bắt đầu hình thành khái niệm thương hiệu, xuất xứ và câu chuyện sản phẩm. Mỹ phẩm ngoại được xem như một bảo chứng chất lượng, tạo bước chuyển từ tiêu dùng cảm tính sang tiêu dùng có so sánh. Đây là giai đoạn đặt nền móng cho nhận thức về thương hiệu và tiêu chuẩn sản phẩm.

Giai đoạn 3: Mỹ phẩm nhập khẩu chính ngạch - định hình ngành kinh doanh

Sự phát triển của kênh nhập khẩu chính ngạch giúp thị trường mỹ phẩm Việt Nam dần được định hình như một ngành kinh doanh có cấu trúc: hệ thống phân phối chuyên nghiệp, chuỗi bán lẻ, trung tâm đào tạo và hoạt động truyền thông bài bản. Pháp lý và tiêu chuẩn chất lượng bắt đầu trở thành yêu cầu bắt buộc, thay vì yếu tố lựa chọn.

Giai đoạn 4: Gia công mỹ phẩm trong nước - mở rộng quy mô hệ thống

Khi nhu cầu làm chủ thương hiệu gia tăng, gia công mỹ phẩm trong nước phát triển mạnh. Thị trường mỹ phẩm Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ về số lượng thương hiệu, mô hình đại lý và cộng tác viên. Đồng thời, thị trường cũng bắt đầu đặt ra yêu cầu cao hơn về công thức, chất lượng sử dụng thực tế, năng lực sản xuất và tính minh bạch pháp lý.

Quảng cáo

Giai đoạn 5: Gia công nước ngoài - bán hàng bằng sức ảnh hưởng cá nhân

Sự phát triển của mạng xã hội và livestream đã đưa thương hiệu cá nhân trở thành kênh bán lẻ quan trọng. Việc gia công mỹ phẩm ở nước ngoài, gắn với hình ảnh nhà sáng lập, giúp thị trường mỹ phẩm Việt Nam nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm và cách xây dựng câu chuyện thương hiệu. Tuy nhiên, mô hình này cũng dần bộc lộ giới hạn khi thị trường bước vào giai đoạn cạnh tranh chiều sâu.

Giai đoạn 6: Tái cấu trúc - chuẩn hóa - phát triển bền vững

Khi thị trường mỹ phẩm Việt Nam đạt đến độ chín về nhu cầu, mức độ cạnh tranh và nhận thức người tiêu dùng, các mô hình kinh doanh ngắn hạn dần mất ưu thế. Người tiêu dùng đã có khả năng phân biệt hàng xách tay, nhập khẩu chính ngạch, hiểu rõ vai trò của kiểm nghiệm, công bố và tiêu chuẩn chất lượng.

Ở giai đoạn này, doanh nghiệp mỹ phẩm buộc phải tái cấu trúc theo ba trụ cột cốt lõi: sản phẩm - hệ thống vận hành - pháp lý minh bạch. Thương hiệu cần tồn tại độc lập với hình ảnh cá nhân, giảm phụ thuộc vào livestream, đồng thời hiện diện đa nền tảng từ online đến hệ thống bán lẻ truyền thống. Minh bạch chất lượng và hồ sơ pháp lý không còn là lợi thế cạnh tranh, mà trở thành điều kiện tối thiểu để tồn tại.

Bài học hội nhập quốc tế và mối liên hệ với ngành tinh dầu - hương liệu

Khi thị trường mỹ phẩm Việt Nam bước vào giai đoạn chuẩn hóa và hội nhập, yêu cầu không chỉ đặt lên doanh nghiệp mỹ phẩm, mà còn lan tỏa tới toàn bộ chuỗi cung ứng phía sau, đặc biệt là năng lực sản xuất và chất lượng nguyên liệu đầu vào.

Trong bối cảnh đó, sự hiện diện của các doanh nghiệp OEM quốc tế như Vellsheena (Nhật Bản) - với mô hình sản xuất đạt chuẩn GMP/ISO, đầu tư nhà máy và chiến lược hoạt động dài hạn tại Việt Nam - cho thấy thị trường mỹ phẩm Việt Nam không chỉ là nơi tiêu thụ, mà đã trở thành một mắt xích trong chuỗi cung ứng sản xuất mỹ phẩm toàn cầu.

Sự dịch chuyển này đặt ra yêu cầu trực tiếp cho ngành tinh dầu - hương liệu trong nước. Khi mỹ phẩm ngày càng được chuẩn hóa về công thức, kiểm nghiệm và pháp lý, tinh dầu và hương liệu không còn đơn thuần là thành phần tạo mùi, mà trở thành nguyên liệu cấu thành giá trị sản phẩm, ảnh hưởng đến chất lượng, độ an toàn và khả năng hội nhập của thương hiệu mỹ phẩm.

Ngành tinh dầu - hương liệu Việt Nam đứng trước cơ hội chuyển dịch từ vai trò cung cấp nguyên liệu thô sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, thông qua tiêu chuẩn hóa chất lượng, hoàn thiện hồ sơ pháp lý và nâng cao khả năng ứng dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm đạt chuẩn quốc tế.

Ở giai đoạn trưởng thành, thị trường mỹ phẩm Việt Nam không còn phù hợp với tư duy “làm nhanh - rút ngắn - ăn theo xu hướng”. Doanh nghiệp và nhà đầu tư buộc phải chuyển sang chiến lược dài hạn, tập trung xây dựng năng lực nội tại, hệ thống vận hành bài bản và minh bạch pháp lý.

Đây chính là dấu mốc cho sự phát triển chất lượng của thị trường mỹ phẩm Việt Nam, nơi chuẩn hóa, bền vững và hội nhập quốc tế trở thành hướng đi không thể đảo ngược.

Phương Huỳnh
Theo