Có những ngành nghề phát triển rất lâu, nhưng lại thiếu một thời điểm để “ngồi lại với nhau” và nhìn nhận một cách đầy đủ về con đường phía trước. Ngành quế Việt Nam là một trường hợp như vậy. Cây quế đã gắn bó với nhiều vùng đất, nuôi sống hàng vạn hộ dân, đi ra thế giới dưới nhiều hình thức khác nhau, nhưng trong một thời gian dài, nó vẫn chủ yếu được nhìn như một loại nông sản, chứ chưa thực sự được tổ chức như một ngành kinh tế có chiều sâu.
Việc Hiệp hội Tinh dầu – Hương liệu – Mỹ phẩm Việt Nam phối hợp với Trường Đại học Dược Hà Nội tổ chức Hội thảo và Triển lãm “Quế Việt Nam: Quá khứ – Hiện tại – Tương lai” vào tháng 9/2026 vì thế mang một ý nghĩa lớn hơn nhiều so với một sự kiện chuyên ngành thông thường. Nó cho thấy một sự chuyển động rõ ràng: từ nhận thức sang hành động, từ những nghiên cứu rời rạc sang một nỗ lực kết nối có hệ thống giữa khoa học, doanh nghiệp và người sản xuất.
Trong nhiều năm, chúng ta không thiếu những nghiên cứu về quế. Các trường đại học, viện nghiên cứu đã làm rất nhiều việc: từ chọn giống, trồng trọt, đến chiết xuất tinh dầu, phân tích hoạt chất, ứng dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm. Nhưng phần lớn những kết quả đó vẫn nằm trong phòng thí nghiệm hoặc trên các báo cáo khoa học. Doanh nghiệp, trong khi đó, lại phải tự tìm cách giải bài toán nguyên liệu, công nghệ và thị trường. Người trồng quế vẫn chủ yếu bán sản phẩm thô, phụ thuộc vào thương lái và giá cả lên xuống theo từng vụ.
Khoảng cách giữa ba mắt xích đó – khoa học, doanh nghiệp và sản xuất – chính là điểm nghẽn lớn nhất. Và nếu không giải quyết được điểm nghẽn này, mọi tiềm năng của cây quế sẽ chỉ dừng lại ở mức “có thể”, chứ không trở thành giá trị thực.
Điều đáng chú ý ở Hội thảo lần này là cách tiếp cận đã thay đổi. Đây không còn là một hội thảo thuần túy học thuật, mà là một nỗ lực tạo ra một không gian để các bên gặp nhau, hiểu nhau và cùng tìm lời giải. Khi nhà khoa học không chỉ trình bày kết quả nghiên cứu mà còn lắng nghe nhu cầu của doanh nghiệp, khi doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm lợi nhuận mà còn quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng nguyên liệu, khi người trồng quế được đặt vào vị trí trung tâm của chuỗi giá trị, thì một cấu trúc mới bắt đầu hình thành.
Sự xuất hiện của khu triển lãm trong khuôn khổ hội thảo cũng là một tín hiệu đáng chú ý. Ở đó, những gì từng chỉ tồn tại trên giấy tờ có thể trở thành sản phẩm cụ thể, có thể nhìn thấy, cầm nắm và đánh giá. Một chai tinh dầu quế đạt chuẩn, một sản phẩm mỹ phẩm có nguồn gốc từ quế, một mô hình liên kết vùng trồng – tất cả những điều đó giúp rút ngắn khoảng cách giữa ý tưởng và thực tế. Và chính những kết nối như vậy mới tạo ra động lực phát triển lâu dài.
Nhìn ra thế giới, có thể thấy rất rõ rằng giá trị của một loại cây không nằm ở việc trồng được bao nhiêu, mà ở việc tổ chức chuỗi giá trị của nó như thế nào. Sri Lanka là một ví dụ điển hình. Quốc gia này đã xây dựng thành công thương hiệu “Ceylon Cinnamon”, không chỉ như một loại gia vị mà như một sản phẩm cao cấp có tiêu chuẩn riêng, có hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ và được bảo hộ trên thị trường quốc tế. Nhờ đó, giá trị của quế Sri Lanka cao hơn đáng kể so với nhiều nước khác, dù sản lượng không phải lớn nhất.
Indonesia, một quốc gia xuất khẩu quế lớn khác, lại đi theo hướng phát triển công nghiệp chế biến. Họ không dừng ở việc bán vỏ quế khô mà đẩy mạnh sản xuất tinh dầu, chiết xuất hoạt chất và cung cấp nguyên liệu cho ngành thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. Việc này giúp họ giữ lại phần lớn giá trị gia tăng trong nước, thay vì để nó rơi vào tay các nhà nhập khẩu.
Ở châu Âu, nhiều doanh nghiệp không trồng quế nhưng lại là những người hưởng lợi nhiều nhất từ chuỗi giá trị này. Họ nhập nguyên liệu, chuẩn hóa, kiểm định, xây dựng thương hiệu và bán ra thị trường với giá trị cao gấp nhiều lần. Điều đó cho thấy một thực tế: ai làm chủ được công nghệ, tiêu chuẩn và thị trường, người đó sẽ làm chủ giá trị.
Quế Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ tương tự. Chúng ta có lợi thế về điều kiện tự nhiên, có vùng trồng rộng, có kinh nghiệm sản xuất, nhưng nếu tiếp tục đi theo con đường cũ, lợi thế đó sẽ dần bị bào mòn. Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng và tính bền vững, việc chỉ dựa vào sản lượng là không đủ.
Chính vì vậy, nhận định của TS. Nguyễn Văn Minh, Phó Chủ tịch VOCA, rất đáng suy ngẫm. Ông cho rằng phát triển ngành quế là một hướng đi rất tốt, nhưng bài học từ quá khứ cho thấy đã có nhiều thời điểm ngành này có cơ hội bứt phá, song lại chững lại do thiếu nguồn giống và thiếu một kế hoạch dài hạn. Điều quan trọng lần này không phải là làm một hội thảo thật lớn, mà là tạo ra một hướng đi bền vững sau hội thảo đó.
Nói một cách thẳng thắn, hội thảo chỉ là điểm bắt đầu. Điều quyết định là những gì sẽ diễn ra sau đó: có hình thành được các chương trình nghiên cứu ứng dụng không, có xây dựng được tiêu chuẩn chung cho ngành không, có tạo ra được các mô hình liên kết giữa doanh nghiệp và vùng trồng không, và quan trọng hơn cả, có duy trì được sự kết nối giữa các bên hay không.
Nếu những điều đó được thực hiện, cây quế sẽ không còn là một loại nông sản xuất khẩu đơn thuần. Nó có thể trở thành nguyên liệu cốt lõi cho ngành tinh dầu, là thành phần quan trọng trong mỹ phẩm thiên nhiên, là nguồn hoạt chất cho dược phẩm, và xa hơn nữa, là một phần của thương hiệu quốc gia.
Quế Việt Nam đã đi một chặng đường dài, nhưng chặng đường phía trước mới thực sự quyết định giá trị của nó. Hội thảo và Triển lãm “Quế Việt Nam: Quá khứ – Hiện tại – Tương lai” vì vậy không chỉ là một sự kiện để nhìn lại quá khứ hay nói về hiện tại. Nó là một lời đặt câu hỏi cho tương lai: liệu chúng ta có đủ quyết tâm và đủ cách làm để biến tiềm năng thành một ngành kinh tế thực sự hay không.
Và câu trả lời, như thường lệ, sẽ không nằm trong hội trường, mà nằm ở những gì chúng ta làm sau khi hội thảo kết thúc.
Ngành quế Việt Nam trong bức tranh toàn cầu
- Việt Nam hiện nằm trong nhóm 3 quốc gia xuất khẩu quế lớn nhất thế giới, cùng với Indonesia và Trung Quốc
- Sản lượng quế Việt Nam chiếm khoảng 17–20% thị phần toàn cầu
- Kim ngạch xuất khẩu quế đạt 250–300 triệu USD/năm (tùy năm)
Các vùng trồng quế chính:
- Yên Bái
- Quảng Nam
- Lào Cai
- Thanh Hóa
Xu hướng thị trường:
- Tăng nhu cầu tinh dầu quế trong mỹ phẩm và dược phẩm
- Ưu tiên sản phẩm có chứng nhận hữu cơ, truy xuất nguồn gốc
- Giá trị sản phẩm chế biến sâu cao hơn 2–5 lần so với xuất thô
Nguồn tham khảo:
FAO (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc);
ITC Trade Map;
Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Việt Nam.
