Luật pháp Việt Nam đã khẳng định rõ: người khuyết tật có quyền học nghề, làm việc và được đối xử bình đẳng trong lao động. Bộ luật Lao động nghiêm cấm phân biệt đối xử, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp sử dụng lao động là người khuyết tật thông qua các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng và mặt bằng sản xuất.
Nhìn trên văn bản, quyền làm việc của người khuyết tật đã được ghi nhận khá đầy đủ. Nhưng thực tế đời sống lao động lại cho thấy một nghịch lý: rất nhiều người khuyết tật vẫn đứng ngoài thị trường lao động chính thức, hoặc chỉ có thể làm những công việc giản đơn, bấp bênh, không tương xứng với năng lực.
Khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn đang đặt ra một câu hỏi lớn: vì sao luật đã có, nhưng cơ hội việc làm cho người khuyết tật vẫn rất ít?
QUYỀN ĐÃ ĐƯỢC GHI NHẬN, NHƯNG CHƯA ĐƯỢC BẢO ĐẢM
Vấn đề không nằm ở việc thiếu luật, mà nằm ở cách luật được thực thi. Phần lớn các quy định liên quan đến lao động là người khuyết tật hiện nay mới dừng lại ở mức nguyên tắc và khuyến khích, thiếu các cơ chế ràng buộc cụ thể.
Doanh nghiệp được khuyến khích tuyển dụng người khuyết tật, nhưng không có nghĩa vụ rõ ràng phải tạo điều kiện tiếp cận phù hợp. Khi không tuyển dụng, gần như không có chế tài. Điều này khiến quyền làm việc của người khuyết tật phụ thuộc nhiều vào thiện chí của người sử dụng lao động, thay vì được bảo đảm bằng chính sách.
Trong bối cảnh đó, người khuyết tật muốn có việc làm thường phải nỗ lực nhiều hơn mức bình thường, nhưng vẫn không chắc chắn sẽ được trao cơ hội.
RÀO CẢN LỚN NHẤT KHÔNG NẰM Ở NGƯỜI KHUYẾT TẬT
Thực tiễn cho thấy, rào cản lớn nhất đối với người khuyết tật – đặc biệt là người khiếm thính – không nằm ở năng lực lao động, mà nằm ở cách xã hội thiết kế hệ thống đào tạo và môi trường làm việc.
Phần lớn các cơ sở đào tạo nghề hiện nay chưa có chương trình phù hợp cho người khiếm thính. Giáo viên không biết ngôn ngữ ký hiệu. Giáo trình thiên về thuyết giảng, ít trực quan. Người học buộc phải “tự hiểu”, “tự thích nghi” trong một môi trường không được thiết kế cho mình.
Ngay cả khi đã có tay nghề, người khiếm thính vẫn gặp khó khăn trong tuyển dụng và làm việc: phỏng vấn bằng lời nói, đào tạo nội bộ bằng hội thảo, họp hành không có phiên dịch, quy trình an toàn lao động thiếu hướng dẫn trực quan. Những rào cản này khiến nhiều người khuyết tật buộc phải rời khỏi thị trường lao động chính thức.
KHI NGƯỜI KHUYẾT TẬT PHẢI TỰ TRẢ CHI PHÍ ĐỂ THỰC HIỆN
QUYỀN CỦA MÌNH
Một nghịch lý khác là: để thực hiện quyền làm việc, người khiếm thính phải tự gánh thêm những chi phí mà người nghe không phải chịu.
Phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu – yếu tố then chốt giúp người khiếm thính giao tiếp trong đào tạo và lao động – hiện chưa được Nhà nước chi trả trong các hoạt động nghề nghiệp thông thường. Điều đó đồng nghĩa với việc người khiếm thính phải tự bỏ tiền thuê phiên dịch khi làm việc với đối tác, tham gia sự kiện, hay tiếp cận các dịch vụ công liên quan đến nghề nghiệp.
Khi đó, quyền làm việc không còn là quyền bình đẳng, mà trở thành một “quyền có điều kiện” – điều kiện là người khuyết tật phải tự xoay xở nhiều hơn những người khác.
NGÀNH LÀM ĐẸP: MỘT MINH CHỨNG CHO KHẢ NĂNG, KHÔNG PHẢI NGOẠI LỆ
Thực tiễn từ ngành làm đẹp cho thấy, khi được tiếp cận đúng cách, người khiếm thính hoàn toàn có thể làm nghề tốt, sống được bằng nghề và thậm chí tạo việc làm cho người khác.
Đây là ngành thiên về thực hành, đòi hỏi sự tỉ mỉ, tập trung và cảm nhận thị giác – những yếu tố mà nhiều người khiếm thính có lợi thế. Quan trọng hơn, ngành này cho phép người lao động tự chủ sinh kế, mở cơ sở nhỏ, không hoàn toàn phụ thuộc vào doanh nghiệp lớn.
Tuy nhiên, các mô hình thành công hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào nỗ lực cá nhân, chứ chưa phải kết quả của một chính sách đào tạo nghề bài bản dành cho người khuyết tật. Điều này khiến những trường hợp thành công dễ bị coi là “đặc biệt”, thay vì được nhìn nhận như khả năng có thể nhân rộng.
KHI VIỆC LÀM VẪN BỊ NHÌN NHƯ MỘT SỰ “GIÚP ĐỠ”
Một cách nhìn còn khá phổ biến là coi việc tuyển dụng người khuyết tật như một hành động nhân đạo. Cách tiếp cận này vô tình đặt người khuyết tật vào vị thế yếu: họ được nhận vào làm vì được thương, chứ không vì năng lực.
Khi việc làm trở thành sự ban ơn, người khuyết tật rất khó đòi hỏi quyền lợi chính đáng. Họ dễ chấp nhận điều kiện lao động kém, thu nhập thấp, thiếu ổn định – bởi họ sợ mất đi “cơ hội hiếm hoi”.
Trong khi đó, quyền làm việc không phải là ân huệ, mà là một quyền cơ bản của con người, cần được bảo đảm bằng chính sách và thực tiễn.
CẦN LÀM GÌ ĐỂ QUYỀN LÀM VIỆC KHÔNG CHỈ NẰM TRÊN GIẤY?
Để quyền làm việc của người khuyết tật thực sự đi vào đời sống, cần những giải pháp cụ thể và khả thi hơn.
Trước hết, cần đầu tư nghiêm túc cho đào tạo nghề phù hợp, trong đó có đào tạo giáo viên biết ngôn ngữ ký hiệu, xây dựng giáo trình trực quan, thực hành. Với người khiếm thính, việc “để người khiếm thính dạy người khiếm thính” không chỉ hiệu quả, mà còn tôn trọng văn hóa cộng đồng.
Thứ hai, cần thừa nhận và hỗ trợ chi phí phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu trong đào tạo nghề, làm việc và tiếp cận dịch vụ công. Đây không phải ưu đãi, mà là điều kiện tối thiểu để người khiếm thính thực hiện quyền của mình.
Thứ ba, cần chuyển từ tư duy “khuyến khích” sang trách nhiệm xã hội rõ ràng của doanh nghiệp trong việc tạo môi trường lao động hòa nhập, thay vì để người khuyết tật tự thích nghi.
Cuối cùng, cần nhìn nhận và hỗ trợ các mô hình thực tiễn do chính người khuyết tật làm chủ, bởi đây là những minh chứng rõ ràng nhất cho khả năng lao động, tự chủ và đóng góp của cộng đồng này.
TỪ MỘT CÂU CHUYỆN ĐỜI, NHÌN LẠI CHÍNH SÁCH
Câu chuyện của những người khiếm thính làm nghề bằng tay nghề thật cho thấy: người khuyết tật không cần được thương hại. Họ cần cơ hội công bằng và môi trường phù hợp.
Quyền làm việc chỉ thực sự có ý nghĩa khi người khuyết tật không phải nỗ lực gấp đôi chỉ để được đứng ngang hàng. Khi đó, những câu chuyện vượt khó sẽ không còn là ngoại lệ, mà trở thành một phần bình thường của đời sống lao động hiện đại.
